phân tử gram
- Danh từ:
- Đơn vị đo lượng chất trong hóa học: "phân tử gram" là một thuật ngữ cũ, đồng nghĩa với "mol", dùng để chỉ lượng chất có chứa số hạt (phân tử) bằng hằng số Avogadro (khoảng 6,022 × 10²³). Nói cách khác, "phân tử gram" là khối lượng tính bằng gram của một mol chất, tương ứng với khối lượng phân tử của chất đó tính theo đơn vị carbon.
- Danh từ:
- Một phân tử gram của nước (H₂O) có khối lượng 18 gram. (Điều này có nghĩa là 18 gram nước chứa 6,022 × 10²³ phân tử nước.)
- Trong thí nghiệm, nhà khoa học cần chính xác một phân tử gram của muối ăn (NaCl) để phản ứng. (Khối lượng chính xác của một mol muối ăn là 58,44 gram.)
"phân tử gram" trong ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này phổ biến trong sách giáo khoa hóa học thế kỷ 20, nhưng ngày nay đã được thay thế hoàn toàn bằng "mol" theo hệ đo lường quốc tế (SI).
- Trước khi mol trở thành đơn vị chuẩn, các nhà hóa học thường dùng khái niệm phân tử gram để tính toán. (Ví dụ: 1 phân tử gram của khí oxy (O₂) là 32 gram.)
"phân tử gram" trong hóa học định lượng: Dùng để mô tả khối lượng chất tham gia hoặc tạo thành trong phản ứng hóa học.
- Để pha dung dịch, cần hòa tan 2 phân tử gram của axit sunfuric (H₂SO₄) vào nước. (Khối lượng cần lấy là 2 × 98,08 = 196,16 gram.)
Nguyên tử gram (danh từ): đơn vị đo lượng chất dựa trên nguyên tử (tương tự, nhưng dùng cho nguyên tử thay vì phân tử). Thuật ngữ này cũng đã lỗi thời.
- Một nguyên tử gram của carbon là 12 gram. (Tương ứng với 6,022 × 10²³ nguyên tử carbon.)
Phân tử lượng (danh từ): khối lượng của một phân tử tính theo đơn vị carbon (amu), không phải là đơn vị đo lường.
- Phân tử lượng của nước là 18 amu. (Không nhầm lẫn với "phân tử gram" là đơn vị đo lường thực tế.)
Mol: đơn vị đo lượng chất chuẩn trong hóa học hiện đại, thay thế hoàn toàn cho "phân tử gram".
- Một mol nước có khối lượng 18 gram. (Tương đương với "một phân tử gram nước".)
Molécule-gramme (từ mượn tiếng Pháp): nghĩa tương tự, ít dùng trong tiếng Việt hiện nay.
- Không có thành ngữ phổ biến: "Phân tử gram" là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ hay tục ngữ thông thường.